Chuyển đổi OMR sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi OMR sang AZN
| OMR [Omani Rial] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0442 AZN |
| 0.10 OMR | 0.4421 AZN |
| 1 OMR | 4.42 AZN |
| 2 OMR | 8.84 AZN |
| 3 OMR | 13.26 AZN |
| 5 OMR | 22.11 AZN |
| 10 OMR | 44.21 AZN |
| 20 OMR | 88.43 AZN |
| 50 OMR | 221.07 AZN |
| 100 OMR | 442.15 AZN |
| 1000 OMR | 4421 AZN |
Cách chuyển đổi OMR sang AZN
1 OMR = 4.42 AZN
1 AZN = 0.226170 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang AZN:
15 OMR = 15 × 4.42 AZN = 66.32 AZN