Chuyển đổi OMR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi OMR sang NOK
| OMR [Omani Rial] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.2432 NOK |
| 0.10 OMR | 2.43 NOK |
| 1 OMR | 24.32 NOK |
| 2 OMR | 48.64 NOK |
| 3 OMR | 72.95 NOK |
| 5 OMR | 121.59 NOK |
| 10 OMR | 243.18 NOK |
| 20 OMR | 486.35 NOK |
| 50 OMR | 1216 NOK |
| 100 OMR | 2432 NOK |
| 1000 OMR | 24318 NOK |
Cách chuyển đổi OMR sang NOK
1 OMR = 24.32 NOK
1 NOK = 0.041123 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang NOK:
15 OMR = 15 × 24.32 NOK = 364.76 NOK