Chuyển đổi OMR sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi OMR sang EGP
| OMR [Omani Rial] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.35 EGP |
| 0.10 OMR | 13.50 EGP |
| 1 OMR | 135.02 EGP |
| 2 OMR | 270.05 EGP |
| 3 OMR | 405.07 EGP |
| 5 OMR | 675.12 EGP |
| 10 OMR | 1350 EGP |
| 20 OMR | 2700 EGP |
| 50 OMR | 6751 EGP |
| 100 OMR | 13502 EGP |
| 1000 OMR | 135025 EGP |
Cách chuyển đổi OMR sang EGP
1 OMR = 135.02 EGP
1 EGP = 0.007406 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang EGP:
15 OMR = 15 × 135.02 EGP = 2025 EGP