Chuyển đổi OMR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi OMR sang QAR
| OMR [Omani Rial] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0950 QAR |
| 0.10 OMR | 0.9504 QAR |
| 1 OMR | 9.50 QAR |
| 2 OMR | 19.01 QAR |
| 3 OMR | 28.51 QAR |
| 5 OMR | 47.52 QAR |
| 10 OMR | 95.04 QAR |
| 20 OMR | 190.07 QAR |
| 50 OMR | 475.19 QAR |
| 100 OMR | 950.37 QAR |
| 1000 OMR | 9504 QAR |
Cách chuyển đổi OMR sang QAR
1 OMR = 9.50 QAR
1 QAR = 0.105222 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang QAR:
15 OMR = 15 × 9.50 QAR = 142.56 QAR