Chuyển đổi OMR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi OMR sang CHF
| OMR [Omani Rial] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0212 CHF |
| 0.10 OMR | 0.2123 CHF |
| 1 OMR | 2.12 CHF |
| 2 OMR | 4.25 CHF |
| 3 OMR | 6.37 CHF |
| 5 OMR | 10.61 CHF |
| 10 OMR | 21.23 CHF |
| 20 OMR | 42.45 CHF |
| 50 OMR | 106.13 CHF |
| 100 OMR | 212.25 CHF |
| 1000 OMR | 2123 CHF |
Cách chuyển đổi OMR sang CHF
1 OMR = 2.12 CHF
1 CHF = 0.471142 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang CHF:
15 OMR = 15 × 2.12 CHF = 31.84 CHF