Chuyển đổi OMR sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi OMR sang BOB
| OMR [Omani Rial] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.2865 BOB |
| 0.10 OMR | 2.87 BOB |
| 1 OMR | 28.65 BOB |
| 2 OMR | 57.31 BOB |
| 3 OMR | 85.96 BOB |
| 5 OMR | 143.27 BOB |
| 10 OMR | 286.54 BOB |
| 20 OMR | 573.07 BOB |
| 50 OMR | 1433 BOB |
| 100 OMR | 2865 BOB |
| 1000 OMR | 28654 BOB |
Cách chuyển đổi OMR sang BOB
1 OMR = 28.65 BOB
1 BOB = 0.034900 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang BOB:
15 OMR = 15 × 28.65 BOB = 429.80 BOB