Chuyển đổi OMR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi OMR sang ISK
| OMR [Omani Rial] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 3.16 ISK |
| 0.10 OMR | 31.59 ISK |
| 1 OMR | 315.87 ISK |
| 2 OMR | 631.73 ISK |
| 3 OMR | 947.60 ISK |
| 5 OMR | 1579 ISK |
| 10 OMR | 3159 ISK |
| 20 OMR | 6317 ISK |
| 50 OMR | 15793 ISK |
| 100 OMR | 31587 ISK |
| 1000 OMR | 315866 ISK |
Cách chuyển đổi OMR sang ISK
1 OMR = 315.87 ISK
1 ISK = 0.003166 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang ISK:
15 OMR = 15 × 315.87 ISK = 4738 ISK