Chuyển đổi OMR sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
OMR [Omani Rial]
ISK [Icelandic Króna]

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi OMR sang ISK

OMR [Omani Rial] ISK [Icelandic Króna]
0.01 OMR 3.15 ISK
0.10 OMR 31.51 ISK
1 OMR 315.10 ISK
2 OMR 630.21 ISK
3 OMR 945.31 ISK
5 OMR 1576 ISK
10 OMR 3151 ISK
20 OMR 6302 ISK
50 OMR 15755 ISK
100 OMR 31510 ISK
1000 OMR 315104 ISK

Cách chuyển đổi OMR sang ISK

1 OMR = 315.10 ISK

1 ISK = 0.003174 OMR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 OMR sang ISK:
15 OMR = 15 × 315.10 ISK = 4727 ISK

Chuyển đổi OMR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.