Chuyển đổi OMR sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi OMR sang PKR
| OMR [Omani Rial] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 7.19 PKR |
| 0.10 OMR | 71.92 PKR |
| 1 OMR | 719.22 PKR |
| 2 OMR | 1438 PKR |
| 3 OMR | 2158 PKR |
| 5 OMR | 3596 PKR |
| 10 OMR | 7192 PKR |
| 20 OMR | 14384 PKR |
| 50 OMR | 35961 PKR |
| 100 OMR | 71922 PKR |
| 1000 OMR | 719221 PKR |
Cách chuyển đổi OMR sang PKR
1 OMR = 719.22 PKR
1 PKR = 0.001390 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang PKR:
15 OMR = 15 × 719.22 PKR = 10788 PKR