Chuyển đổi OMR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi OMR sang UAH
| OMR [Omani Rial] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.18 UAH |
| 0.10 OMR | 11.81 UAH |
| 1 OMR | 118.11 UAH |
| 2 OMR | 236.22 UAH |
| 3 OMR | 354.32 UAH |
| 5 OMR | 590.54 UAH |
| 10 OMR | 1181 UAH |
| 20 OMR | 2362 UAH |
| 50 OMR | 5905 UAH |
| 100 OMR | 11811 UAH |
| 1000 OMR | 118108 UAH |
Cách chuyển đổi OMR sang UAH
1 OMR = 118.11 UAH
1 UAH = 0.008467 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang UAH:
15 OMR = 15 × 118.11 UAH = 1772 UAH