Chuyển đổi OMR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi OMR sang UAH
| OMR [Omani Rial] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.16 UAH |
| 0.10 OMR | 11.60 UAH |
| 1 OMR | 116.05 UAH |
| 2 OMR | 232.09 UAH |
| 3 OMR | 348.14 UAH |
| 5 OMR | 580.23 UAH |
| 10 OMR | 1160 UAH |
| 20 OMR | 2321 UAH |
| 50 OMR | 5802 UAH |
| 100 OMR | 11605 UAH |
| 1000 OMR | 116046 UAH |
Cách chuyển đổi OMR sang UAH
1 OMR = 116.05 UAH
1 UAH = 0.008617 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang UAH:
15 OMR = 15 × 116.05 UAH = 1741 UAH