Chuyển đổi OMR sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi OMR sang FKP
| OMR [Omani Rial] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0193 FKP |
| 0.10 OMR | 0.1933 FKP |
| 1 OMR | 1.93 FKP |
| 2 OMR | 3.87 FKP |
| 3 OMR | 5.80 FKP |
| 5 OMR | 9.66 FKP |
| 10 OMR | 19.33 FKP |
| 20 OMR | 38.65 FKP |
| 50 OMR | 96.63 FKP |
| 100 OMR | 193.26 FKP |
| 1000 OMR | 1933 FKP |
Cách chuyển đổi OMR sang FKP
1 OMR = 1.93 FKP
1 FKP = 0.517446 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang FKP:
15 OMR = 15 × 1.93 FKP = 28.99 FKP