Chuyển đổi OMR sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi OMR sang CZK
| OMR [Omani Rial] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.5477 CZK |
| 0.10 OMR | 5.48 CZK |
| 1 OMR | 54.77 CZK |
| 2 OMR | 109.54 CZK |
| 3 OMR | 164.31 CZK |
| 5 OMR | 273.86 CZK |
| 10 OMR | 547.71 CZK |
| 20 OMR | 1095 CZK |
| 50 OMR | 2739 CZK |
| 100 OMR | 5477 CZK |
| 1000 OMR | 54771 CZK |
Cách chuyển đổi OMR sang CZK
1 OMR = 54.77 CZK
1 CZK = 0.018258 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang CZK:
15 OMR = 15 × 54.77 CZK = 821.57 CZK