Chuyển đổi OMR sang CAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị CAD [Canadian Dollar]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
Bảng chuyển đổi OMR sang CAD
| OMR [Omani Rial] | CAD [Canadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0362 CAD |
| 0.10 OMR | 0.3620 CAD |
| 1 OMR | 3.62 CAD |
| 2 OMR | 7.24 CAD |
| 3 OMR | 10.86 CAD |
| 5 OMR | 18.10 CAD |
| 10 OMR | 36.20 CAD |
| 20 OMR | 72.40 CAD |
| 50 OMR | 180.99 CAD |
| 100 OMR | 361.98 CAD |
| 1000 OMR | 3620 CAD |
Cách chuyển đổi OMR sang CAD
1 OMR = 3.62 CAD
1 CAD = 0.276258 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang CAD:
15 OMR = 15 × 3.62 CAD = 54.30 CAD