Chuyển đổi OMR sang CAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị CAD [Canadian Dollar]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
Bảng chuyển đổi OMR sang CAD
| OMR [Omani Rial] | CAD [Canadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0363 CAD |
| 0.10 OMR | 0.3634 CAD |
| 1 OMR | 3.63 CAD |
| 2 OMR | 7.27 CAD |
| 3 OMR | 10.90 CAD |
| 5 OMR | 18.17 CAD |
| 10 OMR | 36.34 CAD |
| 20 OMR | 72.68 CAD |
| 50 OMR | 181.71 CAD |
| 100 OMR | 363.41 CAD |
| 1000 OMR | 3634 CAD |
Cách chuyển đổi OMR sang CAD
1 OMR = 3.63 CAD
1 CAD = 0.275171 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang CAD:
15 OMR = 15 × 3.63 CAD = 54.51 CAD