Chuyển đổi OMR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi OMR sang PHP
| OMR [Omani Rial] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.66 PHP |
| 0.10 OMR | 16.56 PHP |
| 1 OMR | 165.64 PHP |
| 2 OMR | 331.29 PHP |
| 3 OMR | 496.93 PHP |
| 5 OMR | 828.22 PHP |
| 10 OMR | 1656 PHP |
| 20 OMR | 3313 PHP |
| 50 OMR | 8282 PHP |
| 100 OMR | 16564 PHP |
| 1000 OMR | 165644 PHP |
Cách chuyển đổi OMR sang PHP
1 OMR = 165.64 PHP
1 PHP = 0.006037 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang PHP:
15 OMR = 15 × 165.64 PHP = 2485 PHP