Chuyển đổi OMR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi OMR sang PHP
| OMR [Omani Rial] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.63 PHP |
| 0.10 OMR | 16.34 PHP |
| 1 OMR | 163.40 PHP |
| 2 OMR | 326.81 PHP |
| 3 OMR | 490.21 PHP |
| 5 OMR | 817.02 PHP |
| 10 OMR | 1634 PHP |
| 20 OMR | 3268 PHP |
| 50 OMR | 8170 PHP |
| 100 OMR | 16340 PHP |
| 1000 OMR | 163403 PHP |
Cách chuyển đổi OMR sang PHP
1 OMR = 163.40 PHP
1 PHP = 0.006120 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang PHP:
15 OMR = 15 × 163.40 PHP = 2451 PHP