Chuyển đổi OMR sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi OMR sang PAB
| OMR [Omani Rial] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0260 PAB |
| 0.10 OMR | 0.2601 PAB |
| 1 OMR | 2.60 PAB |
| 2 OMR | 5.20 PAB |
| 3 OMR | 7.80 PAB |
| 5 OMR | 13.00 PAB |
| 10 OMR | 26.01 PAB |
| 20 OMR | 52.02 PAB |
| 50 OMR | 130.04 PAB |
| 100 OMR | 260.08 PAB |
| 1000 OMR | 2601 PAB |
Cách chuyển đổi OMR sang PAB
1 OMR = 2.60 PAB
1 PAB = 0.384503 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang PAB:
15 OMR = 15 × 2.60 PAB = 39.01 PAB