Chuyển đổi OMR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi OMR sang ERN
| OMR [Omani Rial] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.3901 ERN |
| 0.10 OMR | 3.90 ERN |
| 1 OMR | 39.01 ERN |
| 2 OMR | 78.03 ERN |
| 3 OMR | 117.04 ERN |
| 5 OMR | 195.06 ERN |
| 10 OMR | 390.13 ERN |
| 20 OMR | 780.25 ERN |
| 50 OMR | 1951 ERN |
| 100 OMR | 3901 ERN |
| 1000 OMR | 39013 ERN |
Cách chuyển đổi OMR sang ERN
1 OMR = 39.01 ERN
1 ERN = 0.025633 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang ERN:
15 OMR = 15 × 39.01 ERN = 585.19 ERN