Chuyển đổi OMR sang Ethereum
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị Ethereum [Ethereum]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Ethereum
Định nghĩa: Ethereum (ETH) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu ETH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi OMR sang Ethereum
| OMR [Omani Rial] | Ethereum [Ethereum] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.000011 Ethereum |
| 0.10 OMR | 0.000107 Ethereum |
| 1 OMR | 0.001073 Ethereum |
| 2 OMR | 0.002145 Ethereum |
| 3 OMR | 0.003218 Ethereum |
| 5 OMR | 0.005363 Ethereum |
| 10 OMR | 0.0107 Ethereum |
| 20 OMR | 0.0215 Ethereum |
| 50 OMR | 0.0536 Ethereum |
| 100 OMR | 0.1073 Ethereum |
| 1000 OMR | 1.07 Ethereum |
Cách chuyển đổi OMR sang Ethereum
1 OMR = 0.001073 Ethereum
1 Ethereum = 932.28 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang Ethereum:
15 OMR = 15 × 0.001073 Ethereum = 0.016090 Ethereum