Chuyển đổi OMR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi OMR sang TMT
| OMR [Omani Rial] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0910 TMT |
| 0.10 OMR | 0.9103 TMT |
| 1 OMR | 9.10 TMT |
| 2 OMR | 18.21 TMT |
| 3 OMR | 27.31 TMT |
| 5 OMR | 45.51 TMT |
| 10 OMR | 91.03 TMT |
| 20 OMR | 182.05 TMT |
| 50 OMR | 455.13 TMT |
| 100 OMR | 910.27 TMT |
| 1000 OMR | 9103 TMT |
Cách chuyển đổi OMR sang TMT
1 OMR = 9.10 TMT
1 TMT = 0.109858 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang TMT:
15 OMR = 15 × 9.10 TMT = 136.54 TMT