Chuyển đổi OMR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi OMR sang TMT
| OMR [Omani Rial] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0913 TMT |
| 0.10 OMR | 0.9129 TMT |
| 1 OMR | 9.13 TMT |
| 2 OMR | 18.26 TMT |
| 3 OMR | 27.39 TMT |
| 5 OMR | 45.64 TMT |
| 10 OMR | 91.29 TMT |
| 20 OMR | 182.58 TMT |
| 50 OMR | 456.44 TMT |
| 100 OMR | 912.88 TMT |
| 1000 OMR | 9129 TMT |
Cách chuyển đổi OMR sang TMT
1 OMR = 9.13 TMT
1 TMT = 0.109543 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang TMT:
15 OMR = 15 × 9.13 TMT = 136.93 TMT