Chuyển đổi OMR sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi OMR sang ETB
| OMR [Omani Rial] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 4.20 ETB |
| 0.10 OMR | 42.00 ETB |
| 1 OMR | 420.02 ETB |
| 2 OMR | 840.03 ETB |
| 3 OMR | 1260 ETB |
| 5 OMR | 2100 ETB |
| 10 OMR | 4200 ETB |
| 20 OMR | 8400 ETB |
| 50 OMR | 21001 ETB |
| 100 OMR | 42002 ETB |
| 1000 OMR | 420017 ETB |
Cách chuyển đổi OMR sang ETB
1 OMR = 420.02 ETB
1 ETB = 0.002381 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang ETB:
15 OMR = 15 × 420.02 ETB = 6300 ETB