Chuyển đổi OMR sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi OMR sang AWG
| OMR [Omani Rial] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0468 AWG |
| 0.10 OMR | 0.4685 AWG |
| 1 OMR | 4.68 AWG |
| 2 OMR | 9.37 AWG |
| 3 OMR | 14.05 AWG |
| 5 OMR | 23.42 AWG |
| 10 OMR | 46.85 AWG |
| 20 OMR | 93.70 AWG |
| 50 OMR | 234.24 AWG |
| 100 OMR | 468.48 AWG |
| 1000 OMR | 4685 AWG |
Cách chuyển đổi OMR sang AWG
1 OMR = 4.68 AWG
1 AWG = 0.213457 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang AWG:
15 OMR = 15 × 4.68 AWG = 70.27 AWG