Chuyển đổi OMR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị EUR [Euro]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi OMR sang EUR
| OMR [Omani Rial] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0225 EUR |
| 0.10 OMR | 0.2252 EUR |
| 1 OMR | 2.25 EUR |
| 2 OMR | 4.50 EUR |
| 3 OMR | 6.76 EUR |
| 5 OMR | 11.26 EUR |
| 10 OMR | 22.52 EUR |
| 20 OMR | 45.04 EUR |
| 50 OMR | 112.61 EUR |
| 100 OMR | 225.22 EUR |
| 1000 OMR | 2252 EUR |
Cách chuyển đổi OMR sang EUR
1 OMR = 2.25 EUR
1 EUR = 0.444002 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang EUR:
15 OMR = 15 × 2.25 EUR = 33.78 EUR