Chuyển đổi UZS sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi UZS sang UYU
| UZS [Uzbekistan Som] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000034 UYU |
| 0.10 UZS | 0.000342 UYU |
| 1 UZS | 0.003420 UYU |
| 2 UZS | 0.006839 UYU |
| 3 UZS | 0.0103 UYU |
| 5 UZS | 0.0171 UYU |
| 10 UZS | 0.0342 UYU |
| 20 UZS | 0.0684 UYU |
| 50 UZS | 0.1710 UYU |
| 100 UZS | 0.3420 UYU |
| 1000 UZS | 3.42 UYU |
Cách chuyển đổi UZS sang UYU
1 UZS = 0.003420 UYU
1 UYU = 292.43 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang UYU:
15 UZS = 15 × 0.003420 UYU = 0.051294 UYU