Chuyển đổi UZS sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi UZS sang AWG
| UZS [Uzbekistan Som] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000002 AWG |
| 0.10 UZS | 0.000015 AWG |
| 1 UZS | 0.000153 AWG |
| 2 UZS | 0.000306 AWG |
| 3 UZS | 0.000460 AWG |
| 5 UZS | 0.000766 AWG |
| 10 UZS | 0.001532 AWG |
| 20 UZS | 0.003064 AWG |
| 50 UZS | 0.007659 AWG |
| 100 UZS | 0.0153 AWG |
| 1000 UZS | 0.1532 AWG |
Cách chuyển đổi UZS sang AWG
1 UZS = 0.000153 AWG
1 AWG = 6528 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang AWG:
15 UZS = 15 × 0.000153 AWG = 0.002298 AWG