Chuyển đổi UZS sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi UZS sang SEK
| UZS [Uzbekistan Som] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000008 SEK |
| 0.10 UZS | 0.000083 SEK |
| 1 UZS | 0.000831 SEK |
| 2 UZS | 0.001662 SEK |
| 3 UZS | 0.002493 SEK |
| 5 UZS | 0.004155 SEK |
| 10 UZS | 0.008310 SEK |
| 20 UZS | 0.0166 SEK |
| 50 UZS | 0.0416 SEK |
| 100 UZS | 0.0831 SEK |
| 1000 UZS | 0.8310 SEK |
Cách chuyển đổi UZS sang SEK
1 UZS = 0.000831 SEK
1 SEK = 1203 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang SEK:
15 UZS = 15 × 0.000831 SEK = 0.012466 SEK