Chuyển đổi UZS sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
UZS [Uzbekistan Som]
KHR [Cambodian Riel]

UZS

Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi UZS sang KHR

UZS [Uzbekistan Som] KHR [Cambodian Riel]
0.01 UZS 0.003447 KHR
0.10 UZS 0.0345 KHR
1 UZS 0.3447 KHR
2 UZS 0.6893 KHR
3 UZS 1.03 KHR
5 UZS 1.72 KHR
10 UZS 3.45 KHR
20 UZS 6.89 KHR
50 UZS 17.23 KHR
100 UZS 34.47 KHR
1000 UZS 344.67 KHR

Cách chuyển đổi UZS sang KHR

1 UZS = 0.344668 KHR

1 KHR = 2.90 UZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UZS sang KHR:
15 UZS = 15 × 0.344668 KHR = 5.17 KHR

Chuyển đổi UZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.