Chuyển đổi UZS sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi UZS sang CRC
| UZS [Uzbekistan Som] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000382 CRC |
| 0.10 UZS | 0.003823 CRC |
| 1 UZS | 0.0382 CRC |
| 2 UZS | 0.0765 CRC |
| 3 UZS | 0.1147 CRC |
| 5 UZS | 0.1911 CRC |
| 10 UZS | 0.3823 CRC |
| 20 UZS | 0.7645 CRC |
| 50 UZS | 1.91 CRC |
| 100 UZS | 3.82 CRC |
| 1000 UZS | 38.23 CRC |
Cách chuyển đổi UZS sang CRC
1 UZS = 0.038225 CRC
1 CRC = 26.16 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang CRC:
15 UZS = 15 × 0.038225 CRC = 0.573378 CRC