Chuyển đổi UZS sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi UZS sang CRC
| UZS [Uzbekistan Som] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000379 CRC |
| 0.10 UZS | 0.003791 CRC |
| 1 UZS | 0.0379 CRC |
| 2 UZS | 0.0758 CRC |
| 3 UZS | 0.1137 CRC |
| 5 UZS | 0.1896 CRC |
| 10 UZS | 0.3791 CRC |
| 20 UZS | 0.7583 CRC |
| 50 UZS | 1.90 CRC |
| 100 UZS | 3.79 CRC |
| 1000 UZS | 37.91 CRC |
Cách chuyển đổi UZS sang CRC
1 UZS = 0.037913 CRC
1 CRC = 26.38 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang CRC:
15 UZS = 15 × 0.037913 CRC = 0.568700 CRC