Chuyển đổi UZS sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi UZS sang NOK
| UZS [Uzbekistan Som] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000008 NOK |
| 0.10 UZS | 0.000079 NOK |
| 1 UZS | 0.000793 NOK |
| 2 UZS | 0.001587 NOK |
| 3 UZS | 0.002380 NOK |
| 5 UZS | 0.003967 NOK |
| 10 UZS | 0.007934 NOK |
| 20 UZS | 0.0159 NOK |
| 50 UZS | 0.0397 NOK |
| 100 UZS | 0.0793 NOK |
| 1000 UZS | 0.7934 NOK |
Cách chuyển đổi UZS sang NOK
1 UZS = 0.000793 NOK
1 NOK = 1260 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang NOK:
15 UZS = 15 × 0.000793 NOK = 0.011901 NOK