Chuyển đổi UZS sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi UZS sang TOP
| UZS [Uzbekistan Som] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000002 TOP |
| 0.10 UZS | 0.000020 TOP |
| 1 UZS | 0.000201 TOP |
| 2 UZS | 0.000401 TOP |
| 3 UZS | 0.000602 TOP |
| 5 UZS | 0.001004 TOP |
| 10 UZS | 0.002007 TOP |
| 20 UZS | 0.004014 TOP |
| 50 UZS | 0.0100 TOP |
| 100 UZS | 0.0201 TOP |
| 1000 UZS | 0.2007 TOP |
Cách chuyển đổi UZS sang TOP
1 UZS = 0.000201 TOP
1 TOP = 4982 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang TOP:
15 UZS = 15 × 0.000201 TOP = 0.003011 TOP