Chuyển đổi UZS sang TZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
UZS [Uzbekistan Som]
TZS [Tanzanian Shilling]

UZS

Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

Bảng chuyển đổi UZS sang TZS

UZS [Uzbekistan Som] TZS [Tanzanian Shilling]
0.01 UZS 0.002230 TZS
0.10 UZS 0.0223 TZS
1 UZS 0.2230 TZS
2 UZS 0.4459 TZS
3 UZS 0.6689 TZS
5 UZS 1.11 TZS
10 UZS 2.23 TZS
20 UZS 4.46 TZS
50 UZS 11.15 TZS
100 UZS 22.30 TZS
1000 UZS 222.95 TZS

Cách chuyển đổi UZS sang TZS

1 UZS = 0.222951 TZS

1 TZS = 4.49 UZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UZS sang TZS:
15 UZS = 15 × 0.222951 TZS = 3.34 TZS

Chuyển đổi UZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.