Chuyển đổi UZS sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi UZS sang AFN
| UZS [Uzbekistan Som] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000054 AFN |
| 0.10 UZS | 0.000538 AFN |
| 1 UZS | 0.005377 AFN |
| 2 UZS | 0.0108 AFN |
| 3 UZS | 0.0161 AFN |
| 5 UZS | 0.0269 AFN |
| 10 UZS | 0.0538 AFN |
| 20 UZS | 0.1075 AFN |
| 50 UZS | 0.2689 AFN |
| 100 UZS | 0.5377 AFN |
| 1000 UZS | 5.38 AFN |
Cách chuyển đổi UZS sang AFN
1 UZS = 0.005377 AFN
1 AFN = 185.98 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang AFN:
15 UZS = 15 × 0.005377 AFN = 0.080656 AFN