Chuyển đổi UZS sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi UZS sang KRW
| UZS [Uzbekistan Som] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.001160 KRW |
| 0.10 UZS | 0.0116 KRW |
| 1 UZS | 0.1160 KRW |
| 2 UZS | 0.2320 KRW |
| 3 UZS | 0.3480 KRW |
| 5 UZS | 0.5799 KRW |
| 10 UZS | 1.16 KRW |
| 20 UZS | 2.32 KRW |
| 50 UZS | 5.80 KRW |
| 100 UZS | 11.60 KRW |
| 1000 UZS | 115.98 KRW |
Cách chuyển đổi UZS sang KRW
1 UZS = 0.115984 KRW
1 KRW = 8.62 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang KRW:
15 UZS = 15 × 0.115984 KRW = 1.74 KRW