Chuyển đổi UZS sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
UZS [Uzbekistan Som]
CVE [Cape Verdean Escudo]

UZS

Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi UZS sang CVE

UZS [Uzbekistan Som] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 UZS 0.000081 CVE
0.10 UZS 0.000812 CVE
1 UZS 0.008125 CVE
2 UZS 0.0162 CVE
3 UZS 0.0244 CVE
5 UZS 0.0406 CVE
10 UZS 0.0812 CVE
20 UZS 0.1625 CVE
50 UZS 0.4062 CVE
100 UZS 0.8125 CVE
1000 UZS 8.12 CVE

Cách chuyển đổi UZS sang CVE

1 UZS = 0.008125 CVE

1 CVE = 123.08 UZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UZS sang CVE:
15 UZS = 15 × 0.008125 CVE = 0.121874 CVE

Chuyển đổi UZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.