Chuyển đổi UZS sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi UZS sang CZK
| UZS [Uzbekistan Som] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000018 CZK |
| 0.10 UZS | 0.000179 CZK |
| 1 UZS | 0.001792 CZK |
| 2 UZS | 0.003583 CZK |
| 3 UZS | 0.005375 CZK |
| 5 UZS | 0.008958 CZK |
| 10 UZS | 0.0179 CZK |
| 20 UZS | 0.0358 CZK |
| 50 UZS | 0.0896 CZK |
| 100 UZS | 0.1792 CZK |
| 1000 UZS | 1.79 CZK |
Cách chuyển đổi UZS sang CZK
1 UZS = 0.001792 CZK
1 CZK = 558.13 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang CZK:
15 UZS = 15 × 0.001792 CZK = 0.026875 CZK