Chuyển đổi UZS sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi UZS sang ANG
| UZS [Uzbekistan Som] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000002 ANG |
| 0.10 UZS | 0.000015 ANG |
| 1 UZS | 0.000152 ANG |
| 2 UZS | 0.000304 ANG |
| 3 UZS | 0.000457 ANG |
| 5 UZS | 0.000761 ANG |
| 10 UZS | 0.001522 ANG |
| 20 UZS | 0.003044 ANG |
| 50 UZS | 0.007611 ANG |
| 100 UZS | 0.0152 ANG |
| 1000 UZS | 0.1522 ANG |
Cách chuyển đổi UZS sang ANG
1 UZS = 0.000152 ANG
1 ANG = 6569 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang ANG:
15 UZS = 15 × 0.000152 ANG = 0.002283 ANG