Chuyển đổi UZS sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi UZS sang SOS
| UZS [Uzbekistan Som] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000486 SOS |
| 0.10 UZS | 0.004857 SOS |
| 1 UZS | 0.0486 SOS |
| 2 UZS | 0.0971 SOS |
| 3 UZS | 0.1457 SOS |
| 5 UZS | 0.2429 SOS |
| 10 UZS | 0.4857 SOS |
| 20 UZS | 0.9714 SOS |
| 50 UZS | 2.43 SOS |
| 100 UZS | 4.86 SOS |
| 1000 UZS | 48.57 SOS |
Cách chuyển đổi UZS sang SOS
1 UZS = 0.048572 SOS
1 SOS = 20.59 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang SOS:
15 UZS = 15 × 0.048572 SOS = 0.728582 SOS