Chuyển đổi UZS sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi UZS sang ETB
| UZS [Uzbekistan Som] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000139 ETB |
| 0.10 UZS | 0.001388 ETB |
| 1 UZS | 0.0139 ETB |
| 2 UZS | 0.0278 ETB |
| 3 UZS | 0.0417 ETB |
| 5 UZS | 0.0694 ETB |
| 10 UZS | 0.1388 ETB |
| 20 UZS | 0.2777 ETB |
| 50 UZS | 0.6942 ETB |
| 100 UZS | 1.39 ETB |
| 1000 UZS | 13.88 ETB |
Cách chuyển đổi UZS sang ETB
1 UZS = 0.013884 ETB
1 ETB = 72.03 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang ETB:
15 UZS = 15 × 0.013884 ETB = 0.208255 ETB