Chuyển đổi UZS sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi UZS sang CHF
| UZS [Uzbekistan Som] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000001 CHF |
| 0.10 UZS | 0.000007 CHF |
| 1 UZS | 0.000070 CHF |
| 2 UZS | 0.000139 CHF |
| 3 UZS | 0.000209 CHF |
| 5 UZS | 0.000348 CHF |
| 10 UZS | 0.000696 CHF |
| 20 UZS | 0.001393 CHF |
| 50 UZS | 0.003482 CHF |
| 100 UZS | 0.006965 CHF |
| 1000 UZS | 0.0696 CHF |
Cách chuyển đổi UZS sang CHF
1 UZS = 0.000070 CHF
1 CHF = 14358 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang CHF:
15 UZS = 15 × 0.000070 CHF = 0.001045 CHF