Chuyển đổi UZS sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi UZS sang AMD
| UZS [Uzbekistan Som] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000309 AMD |
| 0.10 UZS | 0.003090 AMD |
| 1 UZS | 0.0309 AMD |
| 2 UZS | 0.0618 AMD |
| 3 UZS | 0.0927 AMD |
| 5 UZS | 0.1545 AMD |
| 10 UZS | 0.3090 AMD |
| 20 UZS | 0.6179 AMD |
| 50 UZS | 1.54 AMD |
| 100 UZS | 3.09 AMD |
| 1000 UZS | 30.90 AMD |
Cách chuyển đổi UZS sang AMD
1 UZS = 0.030897 AMD
1 AMD = 32.37 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang AMD:
15 UZS = 15 × 0.030897 AMD = 0.463454 AMD