Chuyển đổi UZS sang UAH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
UZS [Uzbekistan Som]
UAH [Ukrainian Hryvnia]

UZS

Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

Bảng chuyển đổi UZS sang UAH

UZS [Uzbekistan Som] UAH [Ukrainian Hryvnia]
0.01 UZS 0.000038 UAH
0.10 UZS 0.000378 UAH
1 UZS 0.003782 UAH
2 UZS 0.007563 UAH
3 UZS 0.0113 UAH
5 UZS 0.0189 UAH
10 UZS 0.0378 UAH
20 UZS 0.0756 UAH
50 UZS 0.1891 UAH
100 UZS 0.3782 UAH
1000 UZS 3.78 UAH

Cách chuyển đổi UZS sang UAH

1 UZS = 0.003782 UAH

1 UAH = 264.44 UZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UZS sang UAH:
15 UZS = 15 × 0.003782 UAH = 0.056724 UAH

Chuyển đổi UZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.