Chuyển đổi UZS sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi UZS sang UAH
| UZS [Uzbekistan Som] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000038 UAH |
| 0.10 UZS | 0.000379 UAH |
| 1 UZS | 0.003788 UAH |
| 2 UZS | 0.007576 UAH |
| 3 UZS | 0.0114 UAH |
| 5 UZS | 0.0189 UAH |
| 10 UZS | 0.0379 UAH |
| 20 UZS | 0.0758 UAH |
| 50 UZS | 0.1894 UAH |
| 100 UZS | 0.3788 UAH |
| 1000 UZS | 3.79 UAH |
Cách chuyển đổi UZS sang UAH
1 UZS = 0.003788 UAH
1 UAH = 263.99 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang UAH:
15 UZS = 15 × 0.003788 UAH = 0.056821 UAH