Chuyển đổi UZS sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi UZS sang PLN
| UZS [Uzbekistan Som] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000003 PLN |
| 0.10 UZS | 0.000033 PLN |
| 1 UZS | 0.000329 PLN |
| 2 UZS | 0.000658 PLN |
| 3 UZS | 0.000987 PLN |
| 5 UZS | 0.001646 PLN |
| 10 UZS | 0.003291 PLN |
| 20 UZS | 0.006582 PLN |
| 50 UZS | 0.0165 PLN |
| 100 UZS | 0.0329 PLN |
| 1000 UZS | 0.3291 PLN |
Cách chuyển đổi UZS sang PLN
1 UZS = 0.000329 PLN
1 PLN = 3039 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang PLN:
15 UZS = 15 × 0.000329 PLN = 0.004937 PLN