Chuyển đổi UZS sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi UZS sang PLN
| UZS [Uzbekistan Som] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000003 PLN |
| 0.10 UZS | 0.000032 PLN |
| 1 UZS | 0.000320 PLN |
| 2 UZS | 0.000640 PLN |
| 3 UZS | 0.000960 PLN |
| 5 UZS | 0.001600 PLN |
| 10 UZS | 0.003201 PLN |
| 20 UZS | 0.006401 PLN |
| 50 UZS | 0.0160 PLN |
| 100 UZS | 0.0320 PLN |
| 1000 UZS | 0.3201 PLN |
Cách chuyển đổi UZS sang PLN
1 UZS = 0.000320 PLN
1 PLN = 3124 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang PLN:
15 UZS = 15 × 0.000320 PLN = 0.004801 PLN