Chuyển đổi UZS sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi UZS sang BTN
| UZS [Uzbekistan Som] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000081 BTN |
| 0.10 UZS | 0.000812 BTN |
| 1 UZS | 0.008119 BTN |
| 2 UZS | 0.0162 BTN |
| 3 UZS | 0.0244 BTN |
| 5 UZS | 0.0406 BTN |
| 10 UZS | 0.0812 BTN |
| 20 UZS | 0.1624 BTN |
| 50 UZS | 0.4059 BTN |
| 100 UZS | 0.8119 BTN |
| 1000 UZS | 8.12 BTN |
Cách chuyển đổi UZS sang BTN
1 UZS = 0.008119 BTN
1 BTN = 123.17 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang BTN:
15 UZS = 15 × 0.008119 BTN = 0.121785 BTN