Chuyển đổi UZS sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi UZS sang BTN
| UZS [Uzbekistan Som] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000079 BTN |
| 0.10 UZS | 0.000791 BTN |
| 1 UZS | 0.007912 BTN |
| 2 UZS | 0.0158 BTN |
| 3 UZS | 0.0237 BTN |
| 5 UZS | 0.0396 BTN |
| 10 UZS | 0.0791 BTN |
| 20 UZS | 0.1582 BTN |
| 50 UZS | 0.3956 BTN |
| 100 UZS | 0.7912 BTN |
| 1000 UZS | 7.91 BTN |
Cách chuyển đổi UZS sang BTN
1 UZS = 0.007912 BTN
1 BTN = 126.38 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang BTN:
15 UZS = 15 × 0.007912 BTN = 0.118686 BTN