Chuyển đổi UZS sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi UZS sang PKR
| UZS [Uzbekistan Som] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000236 PKR |
| 0.10 UZS | 0.002357 PKR |
| 1 UZS | 0.0236 PKR |
| 2 UZS | 0.0471 PKR |
| 3 UZS | 0.0707 PKR |
| 5 UZS | 0.1178 PKR |
| 10 UZS | 0.2357 PKR |
| 20 UZS | 0.4714 PKR |
| 50 UZS | 1.18 PKR |
| 100 UZS | 2.36 PKR |
| 1000 UZS | 23.57 PKR |
Cách chuyển đổi UZS sang PKR
1 UZS = 0.023570 PKR
1 PKR = 42.43 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang PKR:
15 UZS = 15 × 0.023570 PKR = 0.353550 PKR