Chuyển đổi UZS sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi UZS sang BIF
| UZS [Uzbekistan Som] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.002513 BIF |
| 0.10 UZS | 0.0251 BIF |
| 1 UZS | 0.2513 BIF |
| 2 UZS | 0.5026 BIF |
| 3 UZS | 0.7539 BIF |
| 5 UZS | 1.26 BIF |
| 10 UZS | 2.51 BIF |
| 20 UZS | 5.03 BIF |
| 50 UZS | 12.57 BIF |
| 100 UZS | 25.13 BIF |
| 1000 UZS | 251.30 BIF |
Cách chuyển đổi UZS sang BIF
1 UZS = 0.251303 BIF
1 BIF = 3.98 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang BIF:
15 UZS = 15 × 0.251303 BIF = 3.77 BIF