Chuyển đổi UZS sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi UZS sang NPR
| UZS [Uzbekistan Som] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000130 NPR |
| 0.10 UZS | 0.001299 NPR |
| 1 UZS | 0.0130 NPR |
| 2 UZS | 0.0260 NPR |
| 3 UZS | 0.0390 NPR |
| 5 UZS | 0.0650 NPR |
| 10 UZS | 0.1299 NPR |
| 20 UZS | 0.2598 NPR |
| 50 UZS | 0.6495 NPR |
| 100 UZS | 1.30 NPR |
| 1000 UZS | 12.99 NPR |
Cách chuyển đổi UZS sang NPR
1 UZS = 0.012990 NPR
1 NPR = 76.98 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang NPR:
15 UZS = 15 × 0.012990 NPR = 0.194857 NPR