Chuyển đổi UZS sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi UZS sang AZN
| UZS [Uzbekistan Som] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000001 AZN |
| 0.10 UZS | 0.000014 AZN |
| 1 UZS | 0.000144 AZN |
| 2 UZS | 0.000289 AZN |
| 3 UZS | 0.000433 AZN |
| 5 UZS | 0.000722 AZN |
| 10 UZS | 0.001445 AZN |
| 20 UZS | 0.002890 AZN |
| 50 UZS | 0.007225 AZN |
| 100 UZS | 0.0144 AZN |
| 1000 UZS | 0.1445 AZN |
Cách chuyển đổi UZS sang AZN
1 UZS = 0.000144 AZN
1 AZN = 6921 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang AZN:
15 UZS = 15 × 0.000144 AZN = 0.002167 AZN