Chuyển đổi UZS sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi UZS sang BOB
| UZS [Uzbekistan Som] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000009 BOB |
| 0.10 UZS | 0.000093 BOB |
| 1 UZS | 0.000929 BOB |
| 2 UZS | 0.001858 BOB |
| 3 UZS | 0.002786 BOB |
| 5 UZS | 0.004644 BOB |
| 10 UZS | 0.009288 BOB |
| 20 UZS | 0.0186 BOB |
| 50 UZS | 0.0464 BOB |
| 100 UZS | 0.0929 BOB |
| 1000 UZS | 0.9288 BOB |
Cách chuyển đổi UZS sang BOB
1 UZS = 0.000929 BOB
1 BOB = 1077 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang BOB:
15 UZS = 15 × 0.000929 BOB = 0.013932 BOB