Chuyển đổi UZS sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi UZS sang BOB
| UZS [Uzbekistan Som] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000010 BOB |
| 0.10 UZS | 0.000098 BOB |
| 1 UZS | 0.000982 BOB |
| 2 UZS | 0.001963 BOB |
| 3 UZS | 0.002945 BOB |
| 5 UZS | 0.004909 BOB |
| 10 UZS | 0.009817 BOB |
| 20 UZS | 0.0196 BOB |
| 50 UZS | 0.0491 BOB |
| 100 UZS | 0.0982 BOB |
| 1000 UZS | 0.9817 BOB |
Cách chuyển đổi UZS sang BOB
1 UZS = 0.000982 BOB
1 BOB = 1019 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang BOB:
15 UZS = 15 × 0.000982 BOB = 0.014726 BOB