Chuyển đổi UZS sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi UZS sang EGP
| UZS [Uzbekistan Som] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000044 EGP |
| 0.10 UZS | 0.000442 EGP |
| 1 UZS | 0.004425 EGP |
| 2 UZS | 0.008850 EGP |
| 3 UZS | 0.0133 EGP |
| 5 UZS | 0.0221 EGP |
| 10 UZS | 0.0442 EGP |
| 20 UZS | 0.0885 EGP |
| 50 UZS | 0.2212 EGP |
| 100 UZS | 0.4425 EGP |
| 1000 UZS | 4.42 EGP |
Cách chuyển đổi UZS sang EGP
1 UZS = 0.004425 EGP
1 EGP = 226.00 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang EGP:
15 UZS = 15 × 0.004425 EGP = 0.066372 EGP