Chuyển đổi UZS sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi UZS sang RON
| UZS [Uzbekistan Som] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000004 RON |
| 0.10 UZS | 0.000039 RON |
| 1 UZS | 0.000388 RON |
| 2 UZS | 0.000775 RON |
| 3 UZS | 0.001163 RON |
| 5 UZS | 0.001938 RON |
| 10 UZS | 0.003875 RON |
| 20 UZS | 0.007750 RON |
| 50 UZS | 0.0194 RON |
| 100 UZS | 0.0388 RON |
| 1000 UZS | 0.3875 RON |
Cách chuyển đổi UZS sang RON
1 UZS = 0.000388 RON
1 RON = 2581 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang RON:
15 UZS = 15 × 0.000388 RON = 0.005813 RON