Chuyển đổi UZS sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi UZS sang MVR
| UZS [Uzbekistan Som] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000013 MVR |
| 0.10 UZS | 0.000131 MVR |
| 1 UZS | 0.001310 MVR |
| 2 UZS | 0.002621 MVR |
| 3 UZS | 0.003931 MVR |
| 5 UZS | 0.006552 MVR |
| 10 UZS | 0.0131 MVR |
| 20 UZS | 0.0262 MVR |
| 50 UZS | 0.0655 MVR |
| 100 UZS | 0.1310 MVR |
| 1000 UZS | 1.31 MVR |
Cách chuyển đổi UZS sang MVR
1 UZS = 0.001310 MVR
1 MVR = 763.09 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang MVR:
15 UZS = 15 × 0.001310 MVR = 0.019657 MVR