Chuyển đổi UZS sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi UZS sang DKK
| UZS [Uzbekistan Som] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000006 DKK |
| 0.10 UZS | 0.000055 DKK |
| 1 UZS | 0.000550 DKK |
| 2 UZS | 0.001100 DKK |
| 3 UZS | 0.001651 DKK |
| 5 UZS | 0.002751 DKK |
| 10 UZS | 0.005502 DKK |
| 20 UZS | 0.0110 DKK |
| 50 UZS | 0.0275 DKK |
| 100 UZS | 0.0550 DKK |
| 1000 UZS | 0.5502 DKK |
Cách chuyển đổi UZS sang DKK
1 UZS = 0.000550 DKK
1 DKK = 1817 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang DKK:
15 UZS = 15 × 0.000550 DKK = 0.008253 DKK