Chuyển đổi UZS sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi UZS sang LRD
| UZS [Uzbekistan Som] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000149 LRD |
| 0.10 UZS | 0.001485 LRD |
| 1 UZS | 0.0149 LRD |
| 2 UZS | 0.0297 LRD |
| 3 UZS | 0.0446 LRD |
| 5 UZS | 0.0743 LRD |
| 10 UZS | 0.1485 LRD |
| 20 UZS | 0.2970 LRD |
| 50 UZS | 0.7425 LRD |
| 100 UZS | 1.49 LRD |
| 1000 UZS | 14.85 LRD |
Cách chuyển đổi UZS sang LRD
1 UZS = 0.014850 LRD
1 LRD = 67.34 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang LRD:
15 UZS = 15 × 0.014850 LRD = 0.222752 LRD